vẫy gọi
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng tay hoặc cử chỉ ra hiệu cho ai đó đến gần: "vẫy gọi" mô tả hành động vẫy tay hoặc làm động tác để thu hút sự chú ý của người khác từ xa, mời họ lại gần.
- Kêu gọi, thúc giục một cách mạnh mẽ: "vẫy gọi" còn được dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự lôi cuốn, thôi thúc từ một điều gì đó (như lý tưởng, tình cảm, hoàn cảnh) khiến người ta phải hành động.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (dùng tay ra hiệu):
- Cô ấy vẫy gọi tôi từ phía bên kia đường. (Cô ấy vẫy tay để tôi chú ý và đến gần.)
- Anh ta vẫy gọi người phục vụ để gọi thêm đồ uống. (Anh ta làm cử chỉ tay để gọi người phục vụ.)
Nghĩa bóng (kêu gọi, thúc giục):
- Tổ quốc vẫy gọi chúng ta lên đường bảo vệ đất nước. (Tổ quốc kêu gọi mọi người hành động vì nghĩa vụ thiêng liêng.)
- Ánh đèn thành phố vẫy gọi những người trẻ rời quê lên phố lập nghiệp. (Thành phố thu hút, thôi thúc giới trẻ tìm cơ hội mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vẫy gọi trong vô vọng": cố gắng ra hiệu hoặc kêu gọi nhưng không được đáp lại.
- Anh ta vẫy gọi trong vô vọng giữa biển người đông đúc. (Dù vẫy tay nhưng không ai để ý.)
"vẫy gọi tương lai": hình ảnh thơ ca, chỉ sự hấp dẫn của những điều tốt đẹp sắp tới.
- Những cánh đồng xanh vẫy gọi một tương lai no ấm. (Cảnh vật gợi lên hy vọng về cuộc sống sung túc.)
Biến thể và từ gần giống
Vẫy (động từ): cử động tay hoặc vật gì đó qua lại.
- Anh ấy vẫy tay chào tạm biệt. (Anh ấy đưa tay qua lại để chào.)
Gọi (động từ): phát ra âm thanh hoặc dùng tín hiệu để ai đó đến.
- Mẹ gọi con về ăn cơm. (Mẹ dùng lời nói để con về nhà.)
Vẫy chào (động từ ghép): vẫy tay để chào.
- Cô bé vẫy chào bố mẹ khi lên xe buýt. (Cô bé vẫy tay để chào tạm biệt.)
Từ đồng nghĩa
Ra hiệu: dùng cử chỉ để truyền tín hiệu.
- Cảnh sát ra hiệu cho xe dừng lại. (Cảnh sát dùng tay để yêu cầu dừng xe.)
Kêu gọi: thúc giục, yêu cầu hành động.
- Lãnh đạo kêu gọi nhân dân đoàn kết. (Lãnh đạo yêu cầu mọi người cùng nhau hành động.)
Thôi thúc: tạo động lực mạnh mẽ để làm việc gì đó.
- Lòng yêu nước thôi thúc anh ấy tình nguyện nhập ngũ. (Tình cảm mãnh liệt thúc đẩy hành động.)
Thành ngữ liên quan
- Vẫy gọi như chim mẹ gọi con: hình ảnh ẩn dụ về sự tha thiết, tự nhiên.
- Cô ấy vẫy gọi như chim mẹ gọi con, khiến ai cũng xúc động. (Sự vẫy gọi đầy tình cảm và tự nhiên.)